Белгра́д
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Bê-grad
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Белгра́д | — |
| Sinh cách | Белгра́да | — |
| Tặng cách | Белгра́ду | — |
| Đối cách | Белгра́д | — |
| Công cụ cách | Белгра́дом | — |
| Giới cách | Белгра́де | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Белгра́д | — |
| Sinh cách | Белгра́да | — |
| Tặng cách | Белгра́ду | — |
| Đối cách | Белгра́д | — |
| Công cụ cách | Белгра́дом | — |
| Giới cách | Белгра́де | — |