Барсело́на
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Bác-xê-lô-na
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Барсело́на | — |
| Sinh cách | Барсело́ны | — |
| Tặng cách | Барсело́не | — |
| Đối cách | Барсело́ну | — |
| Công cụ cách | Барсело́ной, Барсело́ною | — |
| Giới cách | Барсело́не | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Барсело́на | — |
| Sinh cách | Барсело́ны | — |
| Tặng cách | Барсело́не | — |
| Đối cách | Барсело́ну | — |
| Công cụ cách | Барсело́ной, Барсело́ною | — |
| Giới cách | Барсело́не | — |