Аэрофло́т Аэрофлот

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. hãng hàng không Aeroflot
  2. đội bay

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchАэрофло́т—
Sinh cáchАэрофло́та—
Tặng cáchАэрофло́ту—
Đối cáchАэрофло́т—
Công cụ cáchАэрофло́том—
Giới cáchАэрофло́те—