Ашгаба́т Ашгабат

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Aşgabat

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchАшгаба́т—
Sinh cáchАшгаба́та—
Tặng cáchАшгаба́ту—
Đối cáchАшгаба́т—
Công cụ cáchАшгаба́том—
Giới cáchАшгаба́те—

Từ đồng nghĩa