Ашгаба́т
danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít
Nghĩa
- Aşgabat
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ашгаба́т | — |
| Sinh cách | Ашгаба́та | — |
| Tặng cách | Ашгаба́ту | — |
| Đối cách | Ашгаба́т | — |
| Công cụ cách | Ашгаба́том | — |
| Giới cách | Ашгаба́те | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ашгаба́т | — |
| Sinh cách | Ашгаба́та | — |
| Tặng cách | Ашгаба́ту | — |
| Đối cách | Ашгаба́т | — |
| Công cụ cách | Ашгаба́том | — |
| Giới cách | Ашгаба́те | — |