Từ điển

    А́фрика Африка

    danh từgiống cáibất động vậtchỉ số ít

    Nghĩa

    1. Châu Phi

    Biến cách

    CáchSố ítSố nhiều
    Danh cáchА́фрика—
    Sinh cáchА́фрики—
    Tặng cáchА́фрике—
    Đối cáchА́фрику—
    Công cụ cáchА́фрикой—
    Giới cáchА́фрике—
    Nguồn OpenRussian (CC-BY-SA-4.0) · ru.wiktionary.org via Kaikki/Wiktextract (CC-BY-SA / GFDL)

    Luyện tập với bài kiểm tra

    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 3
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 1
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2
    Bài kiểm tra luyện tập
    Bài thi thử TRKI-2 tiếng Nga nâng cao | Miễn phí Đề 2