Ара́вия
danh từgiống cáichỉ số ít
Nghĩa
- Ả Rập
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ара́вия | — |
| Sinh cách | Ара́вии | — |
| Tặng cách | Ара́вии | — |
| Đối cách | Ара́вию | — |
| Công cụ cách | Ара́вией, Ара́виею | — |
| Giới cách | Ара́вии | — |
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Ара́вия | — |
| Sinh cách | Ара́вии | — |
| Tặng cách | Ара́вии | — |
| Đối cách | Ара́вию | — |
| Công cụ cách | Ара́вией, Ара́виею | — |
| Giới cách | Ара́вии | — |