А́льпы Альпы

danh từgiống cáibất động vậtchỉ số nhiều

Nghĩa

  1. dãy An-pơ

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cách—А́льпы
Sinh cách—Альп
Tặng cách—А́льпам
Đối cách—А́льпы
Công cụ cách—А́льпами
Giới cách—А́льпах