Али́на
danh từgiống cáiđộng vật
Nghĩa
- A-li-naFemale first name.
Biến cách
| Cách | Số ít | Số nhiều |
|---|---|---|
| Danh cách | Али́на | Али́ны |
| Sinh cách | Али́ны | Али́н |
| Tặng cách | Али́не | Али́нам |
| Đối cách | Али́ну | Али́н |
| Công cụ cách | Али́ной, Али́ною | Али́нами |
| Giới cách | Али́не | Али́нах |