Аберди́н Абердин

danh từgiống đựcbất động vậtchỉ số ít

Nghĩa

  1. Aberdeen

Biến cách

CáchSố ítSố nhiều
Danh cáchАберди́н—
Sinh cáchАберди́на—
Tặng cáchАберди́ну—
Đối cáchАберди́н—
Công cụ cáchАберди́ном—
Giới cáchАберди́не—