Gốc từ кров thực sự có nghĩa là gì?
Gốc từ tiếng Nga кров bắt nguồn từ động từ Slav cổ kryti, nghĩa là che phủ, giấu đi. Ý tưởng cốt lõi rất đơn giản: một thứ gì đó được đặt lên trên một thứ khác. Mái nhà che ngôi nhà. Nắp đậy cái nồi. Bí mật che lấp sự thật. Khi hiểu được gốc từ này, bạn sẽ thấy cả một nhóm từ tiếng Nga bỗng trở nên dễ hiểu hơn hẳn.
Điều thú vị nằm ở chỗ này. Che phủ một thứ gì đó cũng có thể mang nghĩa bảo vệ nó, nên gốc từ này tạo ra những từ liên quan đến sự an toàn và chỗ trú thân. Còn khi bỏ lớp che đi, tức là hé lộ hay phơi bày điều gì đó, nó lại dẫn tới những từ nói về sự thật và khám phá. Nghe hay đúng không?
Cùng xem 3 từ quan trọng mà bạn thực sự sẽ dùng.
Từ 1: кров (danh từ giống đực)
Nghĩa: Nơi trú ẩn, mái nhà, chỗ ở. Đây là từ đơn giản nhất trong nhóm này. Khi người Nga nói "без кро́ва" (không có nơi trú thân), họ muốn nói đến tình trạng vô gia cư. Còn "родно́й кров" có nghĩa là mái ấm thân thuộc, tức là ngôi nhà che chở và bảo vệ bạn.
Ví dụ: По́сле пожа́ра семья́ оста́лась без кро́ва. (Sau vụ cháy, gia đình ấy rơi vào cảnh không còn chỗ trú thân.)
Từ 2: крыша (danh từ giống cái)
Nghĩa: Mái nhà. Bạn có để ý gốc từ chuyển từ кров sang кры không? Kiểu biến đổi này khá quen thuộc trong tiếng Nga. -ш- là một hậu tố phổ biến. Đây là từ thông dụng hằng ngày để chỉ mái của một toà nhà. Nhưng trong tiếng lóng, người Nga cũng dùng từ này. Câu "кры́ша пое́хала" nghĩa đen là "mái nhà chạy mất rồi", còn nghĩa thật là ai đó bị loạn trí hoặc phát điên.
Ví dụ: Нам ну́жно почини́ть кры́шу до зимы́. (Chúng tôi cần sửa mái nhà trước mùa đông.)
Từ 3: открыть (động từ hoàn thành) / открывать (động từ chưa hoàn thành)
Nghĩa: Mở. Tách ra sẽ là: от- (ra khỏi, tách ra) + крыть (che phủ). Vậy nghĩa đen là bỏ lớp che đi. Và đó cũng chính là hành động mở: bỏ đi thứ đang che lại. Bạn mở cửa, mở sách, mở mắt. Открывать là dạng chưa hoàn thành, dùng cho hành động đang diễn ra hoặc lặp lại. Открыть là dạng hoàn thành, dùng khi hành động đã trọn vẹn.
Ví dụ: Я хочу́ откры́ть окно́, здесь ду́шно. (Tôi muốn mở cửa sổ, ở đây ngột ngạt quá.)
{{quiz:root-krov-krysha}}
Bây giờ mình chuyển sang các cụm từ, vì đây là lúc gốc từ này thật sự trở nên sống động.
Cụm từ 1: закрыть глаза на что-то
Nghĩa đen: Nhắm mắt trước một điều gì đó.
Nghĩa thực tế: Cố tình phớt lờ, giả vờ như không nhìn thấy.
закрыть là từ đối lập với открыть: за- + крыть, tức là che kín, đóng lại. Vậy nên khi bạn "nhắm mắt" trước một vấn đề, hình ảnh ở đây là bạn tự che mắt mình đi để khỏi phải đối diện với nó.
Ví dụ: Нача́льник закры́л глаза́ на опозда́ния сотру́дника. (Sếp đã nhắm mắt cho qua chuyện nhân viên đi muộn.)
Cụm từ 2: быть / стать откровением для кого-то{{note:otkroveniem-dlya-kogo}}
Nghĩa đen: Là / trở thành một sự hé lộ đối với ai đó.
Nghĩa thực tế: Gây bất ngờ lớn, khiến ai đó nhìn mọi thứ theo một cách hoàn toàn mới.
откровение (danh từ giống trung) gắn với ý tưởng bỏ lớp phủ ra: от- + кров + -ение. Nói cách khác, nó là sự vén màn, khoảnh khắc khi điều vốn bị che giấu bỗng hiện ra rõ ràng.
Ví dụ: Твои́ слова́ бы́ли для́ меня́ настоя́щим открове́нием. (Những lời của bạn thật sự là một sự khai sáng đối với tôi.)
Ví dụ (với стать): Э́та кни́га ста́ла открове́нием для́ миллио́нов чита́телей. (Cuốn sách này đã trở thành một khám phá lớn đối với hàng triệu độc giả.)
Vì vậy, lần tới khi thấy кров trong một từ nào đó, hãy nhớ ý chính rất đơn giản: có thứ đang được che lại, được mở ra, hoặc được bảo vệ.